Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phát ra" (1)
phát ra
Tiếng Anh
Động từemit, issue, produce
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
This device emits a strange sound.
Từ liên quan "phát ra" (1)
làm phát ra tiếng kêu

Tiếng Anh
Động từmake sound
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
I honk the horn.
Cụm từ "phát ra" (2)
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
I honk the horn.
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
This device emits a strange sound.
